"jerkwater" in Vietnamese
Definition
Chỉ một thị trấn hoặc nơi rất nhỏ, không quan trọng và thường xa xôi, buồn tẻ. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ không trang trọng, thường mang sắc thái coi thường hoặc mỉa mai. Phổ biến nhất khi nói 'jerkwater town' (thị trấn hẻo lánh). Hiện ít dùng, thường xuất hiện trong bối cảnh hài hước hoặc chỉ trích.
Examples
He grew up in a jerkwater town in the middle of nowhere.
Anh ấy lớn lên ở một **thị trấn hẻo lánh** giữa nơi hoang vu.
There's only one store in this jerkwater place.
Nơi **hẻo lánh** này chỉ có một cửa hàng duy nhất.
Moving to a jerkwater community wasn't her dream.
Chuyển đến một cộng đồng **hẻo lánh** không phải là ước mơ của cô ấy.
Honestly, I can't believe we ended up in some jerkwater backwater.
Thật sự, tôi không tin nổi chúng ta lại rơi vào một **nơi hẻo lánh** đến vậy.
All my friends left this jerkwater town as soon as they could.
Tất cả bạn bè tôi đã rời khỏi **thị trấn hẻo lánh** này ngay khi có cơ hội.
"Why'd you take that job in a jerkwater county?" "Money's money, I guess."
"Tại sao cậu nhận việc ở một **huyện hẻo lánh** như vậy?" "Có tiền là tốt rồi, nhỉ."