"jerkin" in Vietnamese
Definition
Áo gi-lê là loại áo khoác bó sát, ngắn, không có tay, thường được đàn ông mặc vào thế kỷ 16 và 17, nay chủ yếu xuất hiện trong trang phục lịch sử hoặc đóng kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu chỉ trang phục lịch sử hay biểu diễn. Khác với 'vest' hay 'áo khoác' thông thường.
Examples
In the play, the actor wore a leather jerkin.
Trong vở kịch, diễn viên mặc một chiếc **áo gi-lê** da.
A jerkin does not have sleeves.
**Áo gi-lê** không có tay áo.
People wore jerkins in the 16th century.
Người ta từng mặc **áo gi-lê** vào thế kỷ 16.
His elaborate jerkin completed his Renaissance costume.
**Áo gi-lê** lộng lẫy của anh ấy hoàn thiện trang phục thời Phục Hưng.
I found an old jerkin in the theater's costume room.
Tôi tìm thấy một chiếc **áo gi-lê** cũ trong phòng phục trang của nhà hát.
The knight adjusted his jerkin before stepping onto the stage.
Hiệp sĩ chỉnh lại **áo gi-lê** trước khi lên sân khấu.