"jerk off" in Vietnamese
Definition
Cụm từ tục, không trang trọng, nghĩa là thủ dâm, thường dùng cho nam giới. Đôi khi còn dùng để mắng ai đó là 'ngu ngốc'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất tục và xúc phạm; chỉ nói với bạn thân hoặc hoàn cảnh cực kỳ không trang trọng. Khi mắng ai vừa là 'ngu', vừa là từ tục.
Examples
He always jerks off before bed.
Anh ấy luôn **tự sướng** trước khi ngủ.
Do not jerk off in public places!
Đừng **thủ dâm** ở nơi công cộng!
Some boys start to jerk off when they are teenagers.
Một số bé trai bắt đầu **thủ dâm** khi mới lớn.
Stop being such a jerk off and help us out!
Đừng làm **đồ ngốc** nữa, giúp tụi này đi!
Whenever he's bored, he just goes to his room to jerk off.
Mỗi khi chán, anh ấy lại vào phòng **tự sướng**.
Some guys brag about how often they jerk off, but no one really cares.
Có mấy bạn nam còn khoe chuyện hay **thủ dâm**, nhưng thật ra không ai quan tâm.