"jeopardized" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó đứng trước nguy cơ bị hại, mất mát hoặc phá hủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong tin tức, pháp lý hoặc học thuật. Thường dùng với các nguy cơ nghiêm trọng như 'jeopardized safety', không dùng cho rủi ro nhỏ.
Examples
His careless driving jeopardized everyone's safety.
Việc lái xe bất cẩn của anh ấy đã **làm nguy hiểm** đến sự an toàn của mọi người.
She jeopardized her job by being late every day.
Cô ấy **đe dọa** công việc của mình khi đi trễ mỗi ngày.
The mistake jeopardized the whole project.
Lỗi này đã **làm nguy hiểm** cho toàn bộ dự án.
Sharing your password has jeopardized your account security.
Việc chia sẻ mật khẩu đã **đe dọa** bảo mật tài khoản của bạn.
Ignoring the warning signs jeopardized their chances of success.
Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo đã **làm nguy hiểm** cơ hội thành công của họ.
The leaked information jeopardized national security.
Thông tin bị rò rỉ đã **đe dọa** an ninh quốc gia.