아무 단어나 입력하세요!

"jellybeans" in Vietnamese

kẹo jellybeankẹo đậu thạch

Definition

Những viên kẹo nhỏ, nhiều màu sắc với lớp vỏ bóng loáng bên ngoài và bên trong mềm ngọt, thường có nhiều hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẹo jellybean' thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ loại kẹo này, không phải trái cây. Phổ biến trong dịp lễ, tiệc tùng ở Mỹ, thường đựng trong lọ hoặc túi quà. Nếu chỉ một viên thì nói 'một viên kẹo jellybean'.

Examples

I love eating jellybeans after lunch.

Tôi thích ăn **kẹo jellybean** sau bữa trưa.

The jar is full of jellybeans.

Lọ đầy **kẹo jellybean**.

She gave me some jellybeans as a gift.

Cô ấy tặng tôi vài viên **kẹo jellybean** làm quà.

Everyone has a favorite color of jellybeans.

Mỗi người đều có màu **kẹo jellybean** yêu thích của riêng mình.

Who ate all the jellybeans from the bowl?

Ai đã ăn hết **kẹo jellybean** trong bát vậy?

Whenever I'm stressed, a handful of jellybeans cheers me up.

Mỗi khi căng thẳng, một nắm **kẹo jellybean** giúp tôi vui hơn.