"jello" in Vietnamese
Definition
Thạch là món tráng miệng ngọt nhiều màu sắc được làm từ gelatin có hương vị và nước. Món này mềm, rung rinh và rất phổ biến ở các bữa tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam, 'thạch' thường chỉ món gelatin ngọt, nhiều màu; khác với mứt hoặc các loại thạch làm từ trái cây như rau câu. Hay dùng ở tiệc trẻ em hay các buổi tụ họp.
Examples
My favorite dessert is jello.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là **thạch**.
The children love eating jello at birthday parties.
Bọn trẻ rất thích ăn **thạch** trong các bữa tiệc sinh nhật.
Can you make red jello for dessert?
Bạn có thể làm **thạch** màu đỏ để tráng miệng không?
This jello is so wobbly, it almost jumps off the plate!
**Thạch** này rung mạnh quá, như sắp nhảy ra khỏi đĩa luôn!
After my surgery, the only thing I could eat was jello and soup.
Sau ca phẫu thuật, tôi chỉ ăn được **thạch** và súp.
He brought orange jello shaped like stars to the picnic.
Anh ấy mang **thạch** cam hình ngôi sao tới buổi picnic.