"jefferson" in Vietnamese
Definition
Jefferson là một tên riêng, có thể dùng làm tên hoặc họ. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể chỉ một người cụ thể, địa danh hoặc tổ chức mang tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh; có thể chỉ người, địa điểm hoặc tổ chức.
Examples
My teacher is named Jefferson.
Thầy giáo của tôi tên là **Jefferson**.
Jefferson lives next to my aunt.
**Jefferson** sống cạnh nhà dì tôi.
We read about Jefferson in history class.
Chúng tôi đã học về **Jefferson** trong lớp lịch sử.
I think Jefferson already left, but I'm not sure.
Tôi nghĩ **Jefferson** đã đi rồi, nhưng tôi không chắc.
Can you ask Jefferson if he's coming tonight?
Bạn có thể hỏi **Jefferson** xem tối nay anh ấy có đến không?
Around here, everyone knows who Jefferson is.
Ở đây ai cũng biết **Jefferson** là ai.