아무 단어나 입력하세요!

"jeering" in Vietnamese

chế giễuhò hét chế nhạo

Definition

Hành động hét lớn, cười nhạo hoặc chế giễu ai đó để thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Jeering’ mang ý nghĩa tiêu cực, thường xảy ra trong nhóm đông người, dễ thấy ở sân vận động hoặc nơi công cộng. Đừng nhầm lẫn với ‘cheering’ (cổ vũ, động viên).

Examples

The crowd started jeering at the player who missed the goal.

Đám đông bắt đầu **chế giễu** cầu thủ bị trượt bóng.

His speech was met with jeering from the audience.

Bài phát biểu của anh ấy bị đáp lại bằng **chế giễu** từ phía khán giả.

Ignore the jeering and stay confident.

Hãy phớt lờ **chế giễu** và giữ tự tin nhé.

The politician struggled to speak over the loud jeering in the hall.

Chính trị gia ấy chật vật nói chuyện giữa tiếng **chế giễu** ồn ào trong hội trường.

He tried to laugh off the jeering, but it clearly bothered him.

Anh ấy cố cười cho qua **chế giễu**, nhưng rõ ràng là bị ảnh hưởng.

As the player walked off the field, the jeering became even louder.

Khi cầu thủ rời khỏi sân, tiếng **chế giễu** càng lớn hơn.