아무 단어나 입력하세요!

"jealously" in Vietnamese

một cách ghen tị

Definition

Miêu tả cách làm gì đó với sự ghen tị, lo sợ mất đi tình cảm hoặc sự chú ý của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'một cách ghen tị' là trạng từ, chỉ cách thực hiện hành động. Không dùng thay 'ghen tị' (danh từ). Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan tới tình cảm, sự chú ý hoặc vật chất.

Examples

She watched her friend jealously when he got a new phone.

Cô ấy nhìn bạn mình **một cách ghen tị** khi anh ấy có điện thoại mới.

He guarded his toys jealously from his little brother.

Cậu ấy **một cách ghen tị** giữ chặt đồ chơi khỏi em trai mình.

The cat watched its owner jealously play with another cat.

Con mèo **một cách ghen tị** nhìn chủ chơi với con mèo khác.

She jealously guarded her secret recipe from everyone at work.

Cô ấy **một cách ghen tị** giữ kín công thức bí mật với mọi người ở chỗ làm.

They jealously kept their plans to themselves, not trusting anyone else.

Họ **một cách ghen tị** giữ kín kế hoạch của mình, không tin ai khác.

He jealously watched as his friend got all the praise for the project.

Anh ấy **một cách ghen tị** nhìn bạn mình nhận hết lời khen cho dự án.