아무 단어나 입력하세요!

"jawed" in Vietnamese

có cằmcó hàm

Definition

Từ này mô tả người có đặc điểm hàm rõ rệt, như “hàm vuông” hoặc “hàm mạnh mẽ”. Thường dùng để chỉ nét mặt nổi bật ở vùng cằm hoặc hàm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong mô tả ngoại hình (‘hàm vuông’, ‘hàm mạnh mẽ’). Không dùng riêng lẻ mà thường đi kèm với tính từ, hợp trong văn viết mô tả nhân vật.

Examples

He is a strong-jawed man.

Anh ấy là một người đàn ông **có hàm mạnh mẽ**.

The actor is famous for his square-jawed look.

Nam diễn viên đó nổi tiếng với vẻ ngoài **hàm vuông**.

She has a sharp-jawed profile.

Cô ấy có gương mặt **hàm sắc nét**.

That villain is always played by a square-jawed actor.

Vai phản diện đó luôn được đóng bởi diễn viên **hàm vuông**.

People say I look too sharp-jawed in photos.

Mọi người bảo tôi nhìn **hàm sắc nét** quá trong ảnh.

He has that classic hero look—tall, confident, and strong-jawed.

Anh ấy có vẻ ngoài anh hùng kinh điển—cao, tự tin, và **hàm mạnh mẽ**.