"javelin" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao điền kinh, "lao" là một loại giáo dài, nhẹ được ném bằng tay để thi đấu. Từ này cũng chỉ chính môn ném lao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh thể thao, không dùng để chỉ vũ khí nói chung. Một số cụm phổ biến: "ném lao", "môn ném lao".
Examples
He threw the javelin very far.
Anh ấy đã ném **lao** rất xa.
The javelin is made of metal.
**Lao** được làm bằng kim loại.
She practices javelin every week.
Cô ấy luyện tập **ném lao** mỗi tuần.
At the Olympics, the javelin event always draws a big crowd.
Tại Thế vận hội, môn **ném lao** luôn thu hút đám đông lớn.
His favorite track and field sport is the javelin.
Môn điền kinh yêu thích của anh ấy là **ném lao**.
She broke her school's javelin record last spring.
Cô ấy đã phá kỷ lục **ném lao** của trường vào mùa xuân năm ngoái.