"jaunty" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tươi vui, năng động và tự tin trong dáng vẻ hoặc cách ăn mặc, thường mang nét tinh nghịch hoặc hợp thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho dáng vẻ, trang phục hoặc phong thái của một người, như 'mũ hoạt bát', 'bước đi vui tươi'. Mang tính miêu tả, hơi trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
He wore a jaunty hat to the party.
Anh ấy đội một chiếc mũ **hoạt bát** đến bữa tiệc.
She walked with a jaunty step down the street.
Cô ấy đi xuống phố với bước chân **vui tươi**.
His jaunty smile made everyone feel welcome.
Nụ cười **hoạt bát** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
With a jaunty wave, he said goodbye and jumped on the bus.
Anh ấy vẫy tay **vui tươi** chào tạm biệt rồi nhảy lên xe buýt.
Her jaunty style always makes her stand out at events.
Phong cách **tự tin** của cô ấy luôn khiến cô nổi bật tại các sự kiện.
His suit was classic, but he added a jaunty scarf for flair.
Bộ vest của anh ấy cổ điển, nhưng anh thêm một chiếc khăn **vui tươi** để tạo điểm nhấn.