아무 단어나 입력하세요!

"jammer" in Vietnamese

thiết bị gây nhiễu

Definition

Thiết bị gây nhiễu là một thiết bị dùng để chặn hoặc làm nhiễu các tín hiệu như radio, GPS hoặc điện thoại di động. Thường dùng để chỉ công cụ gây nhiễu điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thiết bị gây nhiễu' dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hay quân sự, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Thường gặp trong cụm như 'thiết bị gây nhiễu tín hiệu', 'thiết bị gây nhiễu điện thoại'.

Examples

The police used a jammer to block illegal radio signals.

Cảnh sát đã sử dụng **thiết bị gây nhiễu** để chặn các tín hiệu radio bất hợp pháp.

A jammer can stop mobile phones from working in some areas.

**Thiết bị gây nhiễu** có thể khiến điện thoại di động không hoạt động ở một số nơi.

The new security system includes a jammer for protection.

Hệ thống an ninh mới bao gồm **thiết bị gây nhiễu** để bảo vệ.

They installed a jammer at the meeting to make sure no one could use their phones.

Họ đã lắp đặt **thiết bị gây nhiễu** tại cuộc họp để không ai có thể dùng điện thoại.

My GPS stopped working because there was a jammer nearby.

GPS của tôi đã ngừng hoạt động vì có **thiết bị gây nhiễu** gần đó.

If you want to block all signals, you’ll need a powerful jammer.

Nếu bạn muốn chặn tất cả tín hiệu, bạn sẽ cần một **thiết bị gây nhiễu** mạnh.