아무 단어나 입력하세요!

"jambalaya" in Vietnamese

cơm jambalaya

Definition

Jambalaya là món ăn cay của bang Louisiana, thường có cơm, thịt (gà, xúc xích hoặc hải sản), rau và gia vị, tất cả được nấu chung trong một nồi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jambalaya' là món đặc trưng của ẩm thực Cajun & Creole miền Nam nước Mỹ. Từ này chủ yếu chỉ dùng cho món cơm đặc biệt này.

Examples

I want to try jambalaya for dinner.

Tối nay tôi muốn thử **cơm jambalaya**.

Jambalaya has rice, meat, and vegetables.

**Jambalaya** có cơm, thịt và rau củ.

My mom made jambalaya for the family.

Mẹ tôi đã nấu **jambalaya** cho cả nhà.

Whenever there's a party, my uncle cooks his famous jambalaya.

Cứ có tiệc là chú tôi lại nấu món **jambalaya** nổi tiếng của mình.

Have you ever tasted real Louisiana jambalaya? It's amazing!

Bạn từng thử **jambalaya** chuẩn Louisiana chưa? Ngon lắm đấy!

The restaurant’s seafood jambalaya was the highlight of the night.

**Jambalaya** hải sản ở nhà hàng là món nổi bật nhất trong đêm.