아무 단어나 입력하세요!

"jakey" in Vietnamese

kẻ lang thang (người nghiện rượu)

Definition

Một thuật ngữ tiếng Anh cổ dùng để chỉ người vô gia cư, đặc biệt là người nghiện rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

'jakey' là từ lạc hậu, xuất hiện trong tiếng lóng Scotland/Bắc Anh và có thể xúc phạm, không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The old man on the corner was called a jakey by the locals.

Ông lão ở góc phố bị dân địa phương gọi là **kẻ lang thang (người nghiện rượu)**.

A jakey is someone who lives on the street and drinks a lot.

**Kẻ lang thang (người nghiện rượu)** là người sống trên đường phố và thường xuyên uống rượu.

Long ago, people used the word jakey to describe vagrants.

Ngày xưa, người ta dùng từ **kẻ lang thang (người nghiện rượu)** để chỉ những người sống lang bạt.

You don't hear the word jakey much these days—it's pretty old-fashioned.

Ngày nay ít ai nghe từ **kẻ lang thang (người nghiện rượu)** nữa—đó là từ rất cũ rồi.

Back in the day, calling someone a jakey was quite an insult.

Ngày xưa, gọi ai đó là **kẻ lang thang (người nghiện rượu)** cũng là một sự xúc phạm lớn.

He got the nickname jakey after everyone saw him drinking in the park every day.

Anh ấy bị gọi biệt danh **kẻ lang thang (người nghiện rượu)** sau khi mọi người thấy anh ấy uống rượu trong công viên mỗi ngày.