아무 단어나 입력하세요!

"jakes" in Vietnamese

nhà xí ngoài trờinhà vệ sinh cổ (lịch sử)

Definition

"Jakes" chỉ những nhà vệ sinh ngoài trời đơn giản, tách biệt với nhà chính, thường dùng trong thời xưa hoặc các văn bản lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ‘jakes’ rất cổ, chỉ xuất hiện trong sách văn học hoặc lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại nên dùng từ 'nhà vệ sinh', 'nhà xí'.

Examples

The old house had a jakes behind the garden.

Ngôi nhà cổ có một **nhà xí ngoài trời** phía sau vườn.

In Shakespeare's time, people used a jakes.

Thời Shakespeare, người ta dùng **nhà xí ngoài trời**.

The jakes was made of wood and had no running water.

**Nhà xí ngoài trời** làm bằng gỗ và không có nước.

You won't see a jakes in any modern city, that's for sure.

Bạn chắc chắn sẽ không thấy **nhà xí ngoài trời** ở thành phố hiện đại nào cả.

Back in the day, a trip to the jakes on a cold night was no fun at all.

Ngày xưa, đi ra **nhà xí ngoài trời** vào đêm lạnh quả thực không vui chút nào.

They found old coins buried next to what used to be the jakes.

Họ tìm thấy đồng xu cổ chôn bên cạnh chỗ từng là **nhà xí ngoài trời**.