아무 단어나 입력하세요!

"jailbirds" in Vietnamese

dân tù ra tù vàophạm nhân từng ngồi tù

Definition

Những người từng ở trong tù hoặc thường xuyên ra vào tù. Từ này mang sắc thái đùa vui, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này trong tình huống hài hước, câu chuyện vui, không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về tù nhân một cách nghiêm túc.

Examples

The two jailbirds became friends in prison.

Hai **dân tù ra tù vào** này đã trở thành bạn trong tù.

The story is about a group of jailbirds planning to escape.

Câu chuyện kể về một nhóm **dân tù ra tù vào** lên kế hoạch vượt ngục.

Some jailbirds try hard to change after leaving prison.

Một số **dân tù ra tù vào** cố gắng thay đổi bản thân sau khi ra tù.

He joked that the family reunion looked like a meeting of old jailbirds.

Anh ấy đùa rằng buổi họp mặt gia đình giống một cuộc gặp gỡ của các **dân tù ra tù vào** lâu năm.

Don't let those old jailbirds fool you—they've got all sorts of stories.

Đừng để những **dân tù ra tù vào** cũ đó lừa bạn—họ có đủ kiểu chuyện để kể.

After years behind bars, the two jailbirds finally turned their lives around.

Sau nhiều năm ngồi tù, hai **dân tù ra tù vào** cuối cùng đã thay đổi cuộc đời mình.