"jah" in Vietnamese
Definition
'Jah' là dạng rút gọn của 'Jehovah' hay 'Yahweh', được dùng để gọi Chúa trong một số truyền thống Kitô giáo và Rastafarian, đặc biệt là trong ca nhạc và ngữ cảnh tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong nhạc tôn giáo, đặc biệt là reggae và văn hóa Rastafarian. Hiếm khi dùng trong đối thoại thường ngày; thường gắn với reggae.
Examples
Many reggae songs mention Jah as a source of strength.
Nhiều bài hát reggae nhắc đến **Jah** như một nguồn sức mạnh.
Rastafarians believe in Jah as God.
Người Rastafarian tin vào **Jah** như là Chúa.
The word Jah is found in some Bible translations.
Từ **Jah** xuất hiện trong một số bản dịch Kinh Thánh.
They sang 'Give thanks and praises to Jah' all night long.
Họ hát 'Tạ ơn và ca ngợi **Jah**' suốt đêm.
For Rastafarians, trusting in Jah is a way of life.
Đối với người Rastafarian, tin tưởng vào **Jah** là cách sống.
You’ll hear people shout 'Praise Jah!' at reggae festivals.
Tại các lễ hội reggae, bạn sẽ nghe mọi người hô to 'Ca ngợi **Jah**!'.