"jad" in Vietnamese
Definition
Ngọc bích là một loại đá quý màu xanh lục, thường dùng làm trang sức và tác phẩm nghệ thuật nhờ vẻ đẹp đặc biệt. Đá này còn hay được chạm khắc thành đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngọc bích' thường xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật, truyền thống hoặc trang sức. Đừng nhầm với 'hắc diện thạch' (jet). Các cụm từ như 'vòng ngọc bích', 'tượng ngọc bích' rất phổ biến.
Examples
The statue is made of jad.
Bức tượng này được làm từ **ngọc bích**.
My grandmother gave me a jad bracelet.
Bà tôi đã tặng tôi một chiếc vòng tay **ngọc bích**.
That green stone is called jad.
Viên đá màu xanh đó gọi là **ngọc bích**.
He collects rare jad carvings from China.
Anh ấy sưu tầm các tác phẩm chạm khắc **ngọc bích** quý hiếm từ Trung Quốc.
Wearing jad jewelry is believed to bring good luck.
Người ta tin rằng đeo trang sức **ngọc bích** sẽ đem lại may mắn.
The museum has a beautiful jad vase on display.
Bảo tàng trưng bày một chiếc bình **ngọc bích** tuyệt đẹp.