아무 단어나 입력하세요!

"jackknifed" in Indonesian

gập khúc (xe đầu kéo/xe moóc)

Definition

Khi xe đầu kéo hoặc xe moóc đột ngột bị gập lại, đầu và thùng xe hợp thành góc nhọn, thường gây tai nạn. Đôi lúc cũng dùng nghĩa gập như dao bấm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi mô tả tai nạn xe đầu kéo/rơ-moóc, không dùng cho xe hơi bình thường.

Examples

The truck jackknifed on the icy road.

Chiếc xe tải đã **gập khúc** trên đường băng.

The trailer jackknifed suddenly in the rain.

Chiếc rơ-moóc đã **gập khúc** đột ngột khi trời mưa.

Sometimes big vehicles jackknifed during accidents.

Đôi khi các xe lớn **gập khúc** khi gặp tai nạn.

Traffic stopped when a delivery truck jackknifed across both lanes.

Giao thông dừng lại khi xe giao hàng **gập khúc** chắn cả hai làn.

Luckily, no one was hurt when the bus jackknifed on the highway.

May mắn thay, không ai bị thương khi chiếc xe buýt **gập khúc** trên đường cao tốc.

After skidding, the semi jackknifed and blocked traffic for hours.

Sau khi trượt, xe container **gập khúc** và chặn giao thông trong nhiều giờ.