"ja" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ tiếng Đức có nghĩa là 'vâng'; thường thấy trong các cụm từ, bài hát, hoặc khi nói về tiếng Đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên sử dụng 'ja' trong bối cảnh nói về tiếng Đức hoặc bắt chước cách nói chuyện của người Đức. Không dùng thay cho 'yes' trong các tình huống thông thường.
Examples
In German, ja means yes.
Trong tiếng Đức, **ja** nghĩa là vâng.
She wrote “ja” on the board in class.
Cô ấy viết “**ja**” lên bảng trong lớp.
He answered with a quick “ja.”
Anh ấy trả lời nhanh bằng một tiếng “**ja**.”
He kept saying “ja, ja” like a cartoon German villain.
Anh ta cứ nói “**ja, ja**” giống như một nhân vật phản diện người Đức trong hoạt hình.
I don’t speak German, but I know ja means yes.
Tôi không biết tiếng Đức, nhưng tôi biết **ja** nghĩa là vâng.
When the tour guide said “danke,” everyone nodded and replied, “ja.”
Khi hướng dẫn viên nói “danke”, mọi người đều gật đầu và đáp lại: “**ja**.”