아무 단어나 입력하세요!

"iteration" in Vietnamese

lặp lạiphép lặp (kỹ thuật)

Definition

Lặp lại là việc thực hiện một quy trình hoặc hành động một lần, thường dùng khi cần kiểm tra hoặc cải tiến nhiều lần. Thường gặp trong toán học, lập trình và phát triển dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và kinh doanh, nhất là trong lập trình ('for each iteration'), thiết kế, phát triển dự án. Hiếm dùng cho các lặp lại thông thường hàng ngày.

Examples

Each iteration improves the app.

Mỗi **lặp lại** đều giúp ứng dụng được cải tiến hơn.

We checked the results after every iteration.

Chúng tôi kiểm tra kết quả sau mỗi **lặp lại**.

The process needs several iterations to succeed.

Quy trình này cần nhiều **lặp lại** để thành công.

After the fifth iteration, the design finally looked perfect.

Sau lần **lặp lại** thứ năm, thiết kế cuối cùng đã hoàn hảo.

Our team makes small changes with each iteration to get closer to our goal.

Nhóm của chúng tôi thay đổi nhỏ trong mỗi **lặp lại** để tiến gần hơn đến mục tiêu.

This isn't the first iteration of the website—it's changed a lot over time.

Đây không phải **lặp lại** đầu tiên của trang web này—nó đã thay đổi rất nhiều theo thời gian.