"it takes getting used to" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó lạ hoặc mới mẻ, cần một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm trước khi quen thuộc với nó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cần thời gian để quen' thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn như chuyển đến nơi ở mới, bắt đầu công việc mới hoặc làm quen với thói quen mới. Không dùng cho việc quá nhỏ hoặc dễ làm quen.
Examples
Living in a new country it takes getting used to.
Sống ở một đất nước mới **cần thời gian để quen**.
Wearing glasses every day it takes getting used to.
Đeo kính mỗi ngày **cần thời gian để quen**.
Online classes it takes getting used to at first.
Các lớp học trực tuyến lúc đầu **cần thời gian để quen**.
Moving out on your own it takes getting used to, but you'll figure it out.
Sống tự lập **cần thời gian để quen**, nhưng bạn sẽ làm được thôi.
Trust me, using public transport every day it takes getting used to if you never did it before.
Tin mình đi, đi phương tiện công cộng mỗi ngày **cần thời gian để quen** nếu bạn chưa từng trước đó.
Your new work schedule? Yeah, it takes getting used to, but you'll adjust soon enough.
Lịch làm việc mới của bạn à? Ừ, **cần thời gian để quen**, nhưng bạn sẽ sớm thích nghi thôi.