"it strikes me that" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn bất ngờ nhận ra điều gì đó hoặc có một suy nghĩ mới nảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng, để diễn đạt một ý tưởng vừa nảy ra hoặc nhận thức mới. Không dùng cho ý kiến mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Examples
It strikes me that we forgot to lock the door.
**Tôi chợt nhận ra rằng** chúng ta quên khóa cửa rồi.
It strikes me that she looks very tired today.
**Tôi chợt nhận ra rằng** hôm nay cô ấy trông rất mệt mỏi.
It strikes me that this coffee tastes different than usual.
**Tôi chợt nhận ra rằng** cà phê này có vị khác với mọi lần.
It strikes me that we haven't had a vacation in years.
**Tôi chợt nghĩ rằng** chúng ta đã lâu rồi chưa đi nghỉ.
It strikes me that nobody has answered his last email yet.
**Tôi chợt nhận ra rằng** vẫn chưa ai trả lời email cuối cùng của anh ấy.
It strikes me that this could actually be a great opportunity for us.
**Tôi chợt nhận ra rằng** đây thực sự có thể là cơ hội tốt cho chúng ta.