아무 단어나 입력하세요!

"it never rains but it pours" in Vietnamese

họa vô đơn chíxui xẻo kéo đến liên tiếp

Definition

Thành ngữ này chỉ khi một điều xui xẻo xảy ra thì thường sẽ có thêm nhiều chuyện xui xẻo khác kéo đến liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen mà để than thở khi gặp nhiều việc xui liên tục. Không dùng cho sự việc tích cực.

Examples

It never rains but it pours—first I lost my wallet, then my phone stopped working.

**Họa vô đơn chí**—đầu tiên tôi mất ví, rồi điện thoại cũng hỏng luôn.

He failed his exam and got sick the next day. It never rains but it pours.

Anh ấy trượt kỳ thi và hôm sau lại bị bệnh. **Họa vô đơn chí.**

When the car broke down right after the sink leaked, she said, 'It never rains but it pours.'

Khi xe bị hỏng ngay sau khi bồn rửa rò nước, cô ấy bảo: '**Họa vô đơn chí**.'

Our team just can't get a break—it never rains but it pours these days.

Đội chúng tôi không thể tìm được may mắn—**họa vô đơn chí** dạo này.

I missed my train, and then it started raining. It never rains but it pours, huh?

Tôi lỡ tàu, rồi trời lại mưa nữa. **Họa vô đơn chí**, phải không?

First the power went out, then the internet crashed—it never rains but it pours around here.

Mất điện rồi mạng cũng hỏng—**họa vô đơn chí** ở đây thật.