아무 단어나 입력하세요!

"it isn't worth it" in Vietnamese

không đáng đâu

Definition

Khi công sức, tiền bạc hoặc thời gian bỏ ra không xứng đáng với kết quả nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng trong hội thoại khi muốn khuyên ai tránh làm gì đó tốn công, tốn tiền. Cũng có thể dùng với thì khác như 'không xứng đáng', 'không bõ công'.

Examples

It isn't worth it to walk in the rain just for a snack.

Đi bộ dưới mưa chỉ vì một món ăn nhẹ **không đáng đâu**.

If you're so tired, it isn't worth it to stay up late.

Nếu bạn quá mệt rồi thì **không đáng đâu** để thức khuya.

Buying cheap shoes that break quickly isn't worth it.

Mua giày rẻ mà nhanh hỏng thì **không đáng đâu**.

Trust me, arguing with him again isn't worth it.

Tin mình đi, cãi nhau với anh ấy nữa **không đáng đâu**.

All this stress just for a little extra money? It isn't worth it.

Tất cả căng thẳng này chỉ vì thêm chút tiền? **Không đáng đâu**.

Some movies look good, but honestly, they aren't worth it.

Một số phim nhìn có vẻ hay, nhưng thật sự thì **chúng không đáng đâu**.