아무 단어나 입력하세요!

"it cuts two ways" in Vietnamese

con dao hai lưỡivừa lợi vừa hại

Definition

Diễn tả một việc vừa có lợi vừa có hại, có mặt tốt và mặt xấu cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ điều có cả lợi và hại, tương đồng với 'double-edged sword'. Dùng được cả trong văn nói và viết.

Examples

The new law cuts two ways: it protects workers but increases costs for businesses.

Luật mới **là con dao hai lưỡi**: bảo vệ người lao động nhưng lại tăng chi phí cho doanh nghiệp.

Working from home cuts two ways: you save travel time, but it can be lonely.

Làm việc tại nhà **là con dao hai lưỡi**: tiết kiệm thời gian di chuyển nhưng có thể bị cô đơn.

Technology cuts two ways: it makes life easier, but can cause distractions.

Công nghệ **là con dao hai lưỡi**: giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nhưng cũng gây xao nhãng.

Raising salaries cuts two ways—everyone's happier, but profits take a hit.

Tăng lương **là con dao hai lưỡi**—mọi người vui, nhưng lợi nhuận giảm.

Social media really cuts two ways; it connects us, but also spreads rumors fast.

Mạng xã hội thật sự **là con dao hai lưỡi**; kết nối chúng ta nhưng cũng lan truyền tin đồn rất nhanh.

Being your own boss cuts two ways—freedom is great, but the stress can be tough.

Tự làm chủ **là con dao hai lưỡi**—tự do thật tuyệt nhưng căng thẳng cũng nhiều.