아무 단어나 입력하세요!

"it can't be helped" in Vietnamese

biết làm sao đượckhông thể làm gì khác

Definition

Dùng khi gặp tình huống không thể kiểm soát hoặc thay đổi được. Ý chỉ chấp nhận thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để an ủi hoặc khi muốn chấp nhận chuyện không mong muốn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

I'm sorry we missed the train, but it can't be helped.

Xin lỗi chúng ta lỡ tàu rồi, nhưng **biết làm sao được**.

The weather ruined our picnic—it can't be helped.

Thời tiết làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta—**biết làm sao được**.

If you have to leave early, it can't be helped.

Nếu bạn phải về sớm, **không thể làm gì khác**.

Well, my phone broke the day before my trip, but it can't be helped.

Điện thoại tôi hỏng ngay trước chuyến đi, nhưng **biết làm sao được**.

We wanted to see the show, but it was sold out—it can't be helped.

Chúng tôi muốn xem chương trình nhưng đã bán hết vé—**biết làm sao được**.

The kids made a mess in the kitchen again, but it can't be helped sometimes.

Bọn trẻ lại làm bừa bộn nhà bếp, nhưng đôi khi **không thể làm gì khác**.