아무 단어나 입력하세요!

"it's your turn" in Vietnamese

đến lượt bạn

Definition

Cụm từ dùng khi tới lượt ai đó làm việc gì, như chơi trò chơi, nói chuyện hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong các trò chơi, hội thoại, hoặc khi mọi người chờ tới lượt. Mang tính thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

It's your turn to roll the dice.

**Đến lượt bạn** đổ xúc xắc.

After I finish, it's your turn to speak.

Tôi nói xong rồi, **đến lượt bạn** phát biểu.

It's your turn to clean the dishes tonight.

Tối nay, **đến lượt bạn** rửa chén.

Hey, it's your turn! Don't keep us waiting.

Này, **đến lượt bạn** rồi! Đừng để mọi người chờ.

You finished your drink? Alright, it's your turn to pay this time.

Bạn uống xong chưa? Được rồi, **đến lượt bạn** trả tiền lần này.

Don't worry, it's your turn next. Just be patient.

Đừng lo, **đến lượt bạn** tiếp theo. Cứ kiên nhẫn nhé.