아무 단어나 입력하세요!

"it's on me" in Vietnamese

để tôi trảtôi mời

Definition

Cụm từ này nói khi bạn đề nghị trả tiền cho ai đó, thường là đồ ăn hoặc đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi đi ăn uống cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng cho các khoản chi lớn hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Don't worry about the bill, it's on me.

Đừng lo về hóa đơn, **để tôi trả**.

Lunch is on me today.

Bữa trưa hôm nay **để tôi trả**.

Drinks after work? It’s on me!

Đi uống sau giờ làm không? **Để tôi trả**!

You got dinner last time, so it’s on me tonight.

Lần trước bạn trả bữa tối rồi, vậy tối nay **tôi mời**.

If anyone wants dessert, it’s on me.

Nếu ai muốn tráng miệng, **để tôi trả**.

Let’s celebrate your promotion—it’s on me this time!

Ăn mừng bạn được thăng chức nhé—**tôi mời** lần này!