아무 단어나 입력하세요!

"it's not kosher" in Vietnamese

không đúngkhông hợp phápkhông hợp lệ

Definition

Cụm này nghĩa là điều gì đó không trung thực, không hợp pháp hoặc không tuân thủ quy tắc chung. Thường dùng khi nói về hành vi đáng ngờ hoặc không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kosher" vốn là quy định thực phẩm Do Thái, nhưng cụm này chỉ sự việc mờ ám, bất hợp pháp, dùng trong hội thoại chứ không trong văn bản trang trọng.

Examples

He said he found the money, but I think it's not kosher.

Anh ấy nói đã nhặt được tiền, nhưng tôi nghĩ **không đúng**.

If the contract changes without informing us, it's not kosher.

Nếu hợp đồng thay đổi mà không báo cho chúng tôi, **không hợp pháp**.

I don't trust that website; it's not kosher.

Tôi không tin trang web đó; **không hợp lệ**.

Something about his story just feels off—it's not kosher, you know?

Có gì đó sai sai trong chuyện anh ấy kể—**không đúng** đâu nhé?

If the price is that low, it's not kosher—there must be a catch.

Nếu giá rẻ như thế, **không hợp pháp**—chắc chắn có gì đó.

You can tell by the way they keep secrets—it's not kosher at that company.

Nhìn cách họ giấu giếm mọi thứ—**không đúng** ở công ty đó.