아무 단어나 입력하세요!

"it's not cricket" in Vietnamese

không công bằngkhông đúng quy tắc

Definition

Diễn tả điều gì đó không công bằng hoặc không tuân theo các quy tắc thông thường, nhất là trong thi đấu hoặc cách cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, hơi cổ điển. Không nói về môn thể thao cricket mà chỉ sự công bằng, trung thực trong cuộc sống. Thường thể hiện sự không hài lòng dịu dàng.

Examples

Taking someone else's idea without giving credit is not cricket.

Lấy ý tưởng của người khác mà không ghi nhận **không công bằng**.

Cheating in the exam is not cricket.

Gian lận trong kỳ thi **không đúng quy tắc**.

Lying to your friends is not cricket.

Nói dối bạn bè **không công bằng**.

You just can't change the rules at the last minute—it's not cricket.

Bạn không thể thay đổi luật vào phút chót đâu—**không đúng quy tắc**.

Firing someone without warning is not cricket, no matter what the reason is.

Sa thải ai đó mà không báo trước **không công bằng**, dù lý do là gì đi nữa.

I know business is tough, but stealing clients from your partner is not cricket.

Tôi biết kinh doanh khó khăn, nhưng lấy trộm khách hàng của đối tác **không đúng quy tắc**.