"it's for you" in Vietnamese
nó cho bạncái này cho bạn
Definition
Dùng để nói với ai đó rằng món quà, cuộc gọi, hoặc tin nhắn này là dành cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật (quà tặng, điện thoại...). Khi nói trang trọng nên diễn đạt khác. Sau khi nhận, thường trả lời 'Cảm ơn'.
Examples
It's for you. Open it!
**Nó cho bạn**. Mở ra đi!
The phone is ringing—it's for you.
Điện thoại đang reo—**nó cho bạn**.
This letter—it's for you.
Bức thư này—**nó cho bạn**.
Hey, don't thank me—it's for you.
Này, đừng cảm ơn mình—**nó cho bạn**.
If anyone asks, just tell them it's for you.
Nếu ai hỏi, cứ bảo **nó cho bạn**.
I left something on your desk—it's for you when you have a minute.
Mình để một món trên bàn bạn—**nó cho bạn** khi nào bạn rảnh thì lấy.