아무 단어나 입력하세요!

"it's all greek to me" in Vietnamese

tôi chẳng hiểu gì cảnhư vịt nghe sấm

Definition

Bạn nói câu này khi bạn không hiểu gì cả vì quá khó hoặc vì ngôn ngữ quá xa lạ. Thường dùng khi gặp điều gì đó quá phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, hài hước khi không hiểu hướng dẫn, chuyên môn. Không liên quan thực sự đến tiếng Hy Lạp.

Examples

This math problem? It's all Greek to me.

Bài toán này à? **Tôi chẳng hiểu gì cả**.

Can you help me with these instructions? It's all Greek to me.

Bạn giúp tôi với những hướng dẫn này được không? **Tôi chẳng hiểu gì cả**.

When he spoke in code, it's all Greek to me.

Anh ấy nói bằng mã thì **tôi chẳng hiểu gì cả**.

All those legal terms? Sorry, it's all Greek to me.

Toàn là thuật ngữ pháp lý à? Xin lỗi, **tôi chẳng hiểu gì cả**.

Whenever I try to read a scientific article, it's all Greek to me.

Cứ mỗi lần tôi đọc bài báo khoa học là **tôi chẳng hiểu gì cả**.

He tried to explain blockchain, but honestly, it's all Greek to me.

Anh ấy cố giải thích về blockchain, nhưng thật sự **tôi chẳng hiểu gì cả**.