아무 단어나 입력하세요!

"it's all good" in Vietnamese

Ổn màKhông sao đâu

Definition

Cụm từ thân mật dùng để nói rằng mọi thứ đều ổn hoặc không có vấn đề gì cả. Thường dùng để trấn an hoặc cho thấy bạn không bực bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Dùng sau lỗi nhỏ hoặc khi ai đó xin lỗi, giống với 'no problem'. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Don't worry, it's all good.

Đừng lo, **ổn mà**.

I forgot your book. – It's all good!

Tớ quên mang sách của cậu rồi. – **Ổn mà**!

Thanks for your help! – It's all good.

Cảm ơn bạn đã giúp nhé! – **Không sao đâu**.

You spilled my drink? Hey, it's all good, accidents happen.

Bạn làm đổ đồ uống của mình à? Này, **không sao đâu**, chuyện nhỏ mà.

Late again? It's all good as long as you're safe.

Lại trễ nữa à? **Không sao đâu**, miễn là bạn an toàn.

Forgot my birthday? Really, it's all good, I wasn't expecting anything.

Quên sinh nhật của mình à? Thật đấy, **không sao đâu**, mình không đợi gì đâu.