"it's about time" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi một việc lẽ ra nên xảy ra sớm hơn hoặc bạn đã chờ lâu rồi mới được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự sốt ruột hoặc nhẹ nhõm. Hay đi kèm động từ ở quá khứ đơn như 'it's about time you...'. Đôi khi dùng riêng khi ai đó đến trễ.
Examples
It's about time we left for the airport.
**Đã đến lúc** chúng ta đi ra sân bay rồi.
Wow, it's about time you cleaned your room!
Wow, **cuối cùng cũng đến lúc** bạn dọn phòng rồi đấy nhé!
It's about time we got some rain.
**Đã đến lúc** chúng ta có mưa rồi.
You’re finally here! It’s about time!
Cuối cùng bạn cũng đến! **Đã đến lúc**!
It's about time you apologized for what happened.
**Đã đến lúc** bạn xin lỗi về chuyện đã xảy ra.
After years of waiting, it's about time they built a new park.
Chờ bao nhiêu năm rồi, **cuối cùng cũng đến lúc** họ xây công viên mới.