아무 단어나 입력하세요!

"it's a snap" in Vietnamese

dễ ợtđơn giản

Definition

Cụm từ này dùng khi nói điều gì đó rất dễ làm, không có gì phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, tương tự 'dễ như ăn bánh'. Không dùng trong trường hợp nghiêm túc.

Examples

Don't worry about the test—it's a snap.

Đừng lo về bài kiểm tra—**dễ ợt**.

Assembling this chair? It's a snap!

Lắp ghép chiếc ghế này á? **Dễ ợt**!

For me, cooking pasta it's a snap.

Đối với tôi, nấu mì ống **dễ ợt**.

Once you learn the trick, it's a snap to change a tire.

Khi biết mẹo rồi thì thay lốp xe **dễ ợt**.

Making friends online? These days, it's a snap.

Kết bạn online à? Bây giờ **dễ ợt**.

Getting tickets for that show was it's a snap compared to last year.

Lấy vé cho buổi diễn đó năm nay **dễ ợt** so với năm ngoái.