아무 단어나 입력하세요!

"it'll" in Vietnamese

nó sẽ

Definition

Dạng rút gọn của 'it will'; dùng khi nói về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc 'nó' sẽ làm trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Sử dụng khi 'nó' là chủ ngữ và đề cập đến hành động trong tương lai.

Examples

It'll rain tomorrow.

Ngày mai **nó sẽ** mưa.

It'll be dark soon.

Sắp **nó sẽ** tối.

It'll take only a minute.

**Nó sẽ** chỉ mất một phút.

Don’t worry, it'll be fine.

Đừng lo, **nó sẽ** ổn thôi.

If we leave now, it'll save us time.

Nếu đi ngay, **nó sẽ** tiết kiệm thời gian cho chúng ta.

Trust me, it'll work.

Tin tôi đi, **nó sẽ** hiệu quả.