"issue" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề cần được quan tâm, chủ đề thảo luận hoặc một số báo/tạp chí cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'vấn đề' thường nhẹ nhàng hơn 'problem' ở nơi làm việc. Khi nói về tạp chí/báo, dùng 'số' chỉ một ấn phẩm cụ thể. Các cụm thông dụng như 'vấn đề nghiêm trọng', 'nêu vấn đề', 'giải quyết vấn đề'.
Examples
We have a small issue with the printer.
Chúng tôi có một **vấn đề** nhỏ với máy in.
Climate change is an important issue.
Biến đổi khí hậu là một **vấn đề** quan trọng.
I bought the July issue of the magazine.
Tôi đã mua **số** tháng 7 của tạp chí.
If there's an issue, just let me know and I'll help.
Nếu có **vấn đề** gì, cứ nói với tôi, tôi sẽ giúp.
She raised an issue about fairness in the meeting.
Cô ấy đã nêu một **vấn đề** về sự công bằng trong cuộc họp.
Did you see the latest issue? There's a great interview in it.
Bạn đã xem **số** mới nhất chưa? Có một bài phỏng vấn rất hay.