아무 단어나 입력하세요!

"israelis" in Vietnamese

người Israel

Definition

Những người đến từ Israel hoặc có quốc tịch Israel.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người, không phải ngôn ngữ hay văn hóa. Danh từ số nhiều của 'người Israel'.

Examples

Israelis live in the Middle East.

**Người Israel** sống ở Trung Đông.

Many Israelis speak Hebrew and English.

Nhiều **người Israel** nói tiếng Hebrew và tiếng Anh.

Israelis celebrate many national holidays.

**Người Israel** tổ chức nhiều ngày lễ quốc gia.

Many young Israelis travel after finishing their army service.

Nhiều **người Israel** trẻ đi du lịch sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.

Some Israelis have moved abroad to study or work.

Một số **người Israel** đã ra nước ngoài để học tập hoặc làm việc.

It's common to see Israelis volunteering around the world.

Bạn sẽ thường thấy **người Israel** tình nguyện trên khắp thế giới.