아무 단어나 입력하세요!

"isopropyl" in Vietnamese

isopropyl

Definition

Isopropyl là một nhóm hoá học gồm ba nguyên tử cacbon, thường có trong các chất như cồn isopropyl. Thuật ngữ này được sử dụng nhiều trong hóa học, dược phẩm và sản phẩm tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Isopropyl' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Thường xuất hiện như một phần của tên hợp chất, ví dụ 'isopropyl alcohol'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu thấy ở phòng thí nghiệm hoặc bảng thành phần sản phẩm.

Examples

The cleaner contains isopropyl alcohol.

Chất tẩy rửa này có chứa cồn **isopropyl**.

Isopropyl groups are common in organic chemistry.

Nhóm **isopropyl** rất phổ biến trong hóa hữu cơ.

We use isopropyl alcohol to disinfect surfaces.

Chúng tôi dùng cồn **isopropyl** để khử trùng bề mặt.

If you look at the label, you'll see isopropyl listed among the ingredients.

Nếu bạn xem nhãn, bạn sẽ thấy **isopropyl** nằm trong danh sách thành phần.

My chemistry teacher explained how the isopropyl group affects the molecule’s properties.

Thầy giáo dạy hóa của tôi giải thích cách nhóm **isopropyl** ảnh hưởng đến tính chất của phân tử.

I prefer cleaning my phone with a cloth and some isopropyl solution instead of water.

Tôi thích lau điện thoại bằng khăn và một ít dung dịch **isopropyl** hơn là dùng nước.