"isolationist" in Vietnamese
Definition
Người hoặc quốc gia tin tưởng vào việc giữ mình tách biệt khỏi các vấn đề hoặc lợi ích của các nước khác, đặc biệt là tránh tham gia về chính trị hoặc kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, nhất là về chính sách đối ngoại. Có thể chỉ cá nhân hoặc quốc gia. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu hợp tác.
Examples
The country followed an isolationist policy for many years.
Quốc gia này đã thực hiện chính sách **biệt lập** trong nhiều năm.
He is an isolationist who thinks we should not get involved in foreign conflicts.
Anh ấy là một **người theo chủ nghĩa biệt lập** nghĩ rằng chúng ta không nên tham gia vào các cuộc xung đột nước ngoài.
The isolationist stance was popular during that period.
Lập trường **biệt lập** rất phổ biến trong thời kỳ đó.
Some people criticize isolationist ideas as unrealistic in today's connected world.
Một số người chỉ trích các ý tưởng **biệt lập** là không thực tế trong thế giới kết nối ngày nay.
His isolationist views often clash with those who support international cooperation.
Quan điểm **biệt lập** của anh ấy thường đối lập với những người ủng hộ hợp tác quốc tế.
You don’t have to be an isolationist to worry about your country’s interests.
Bạn không cần phải là một **người theo chủ nghĩa biệt lập** để lo lắng cho lợi ích quốc gia.