아무 단어나 입력하세요!

"isolationism" in Vietnamese

chủ nghĩa biệt lập

Definition

Đây là chính sách mà một quốc gia cố tình tránh tham gia vào các vấn đề chính trị hoặc kinh tế với các quốc gia khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc lịch sử, thường nói đến chính sách đối ngoại của Mỹ trước Thế chiến II. Không dùng cho cá nhân hoặc tổ chức ngoài chính phủ.

Examples

Isolationism was popular in the United States before World War II.

Trước Thế chiến II, **chủ nghĩa biệt lập** rất phổ biến ở Hoa Kỳ.

The country's leaders chose isolationism to avoid foreign conflicts.

Các nhà lãnh đạo của đất nước đã chọn **chủ nghĩa biệt lập** để tránh mâu thuẫn với nước ngoài.

Isolationism means not getting involved in other countries' problems.

**Chủ nghĩa biệt lập** nghĩa là không tham gia vào các vấn đề của nước khác.

After years of isolationism, the nation finally opened its doors to global trade.

Sau nhiều năm **chủ nghĩa biệt lập**, quốc gia này cuối cùng cũng mở cửa với thương mại toàn cầu.

There's a debate about whether isolationism can really protect a country in today's world.

Có tranh luận về việc liệu **chủ nghĩa biệt lập** có thật sự bảo vệ được một quốc gia trong thế giới ngày nay hay không.

Some people think isolationism keeps a country safe, but others argue it just limits opportunities.

Một số người cho rằng **chủ nghĩa biệt lập** giúp quốc gia an toàn, nhưng người khác lại cho rằng nó chỉ giới hạn cơ hội.