아무 단어나 입력하세요!

"isolates" in Vietnamese

cách lytách ra

Definition

'Isolates' nghĩa là tách riêng ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người hoặc vật khác, thường để đảm bảo an toàn hoặc phục vụ nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y học hoặc khoa học (ví dụ: 'phòng thí nghiệm cách ly virus'). Khác với 'separates' vì mang tính chuyên biệt, chính xác hơn.

Examples

The doctor isolates sick patients to prevent others from getting ill.

Bác sĩ **cách ly** bệnh nhân để ngăn ngừa lây nhiễm cho người khác.

She isolates chemicals in the lab for her experiment.

Cô ấy **cách ly** các hoá chất trong phòng thí nghiệm để làm thí nghiệm.

The company isolates problems before fixing them.

Công ty **tách ra** các vấn đề trước khi sửa chữa.

He often isolates himself when he feels stressed.

Anh ấy thường **cách ly** bản thân khi cảm thấy căng thẳng.

Our system automatically isolates suspicious files.

Hệ thống của chúng tôi tự động **cách ly** các tập tin đáng ngờ.

This new medicine selectively isolates cancer cells.

Thuốc mới này chỉ **cách ly** tế bào ung thư một cách chọn lọc.