아무 단어나 입력하세요!

"iso" in Vietnamese

ISO

Definition

"ISO" là một thiết lập trong máy ảnh giúp điều chỉnh độ nhạy sáng của cảm biến, ảnh hưởng đến độ sáng và độ nhiễu hạt của ảnh. Ngoài ra, đây cũng là tên viết tắt của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (International Organization for Standardization).

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nhiếp ảnh, 'ISO' thường được đọc từng chữ cái riêng lẻ, phối hợp với 'aperture' và 'shutter speed' để chỉnh sáng. Khi dùng cho tổ chức, 'ISO' luôn viết hoa; đừng nhầm với tiền tố 'iso-' nghĩa là 'bằng'.

Examples

Set the ISO to 800 for low-light photos.

Đặt **ISO** ở mức 800 khi chụp ảnh thiếu sáng.

What does ISO stand for?

**ISO** là viết tắt của gì?

The camera’s ISO was too high, so the picture looks grainy.

**ISO** của máy ảnh quá cao nên ảnh bị nhiễu hạt.

I usually keep my ISO low to avoid noise in my photos.

Tôi thường giữ **ISO** ở mức thấp để tránh nhiễu cho ảnh.

Companies often follow ISO standards for quality control.

Các công ty thường tuân thủ tiêu chuẩn **ISO** để kiểm soát chất lượng.

If your phone’s ISO goes too high, the image might look weird.

Nếu **ISO** trên điện thoại của bạn quá cao, ảnh có thể trông kỳ lạ.