아무 단어나 입력하세요!

"ism" in Indonesian

-ismechủ nghĩa (ngữ pháp)

Definition

'-isme' là hậu tố dùng để tạo danh từ chỉ các trào lưu, hệ tư tưởng chính trị, tôn giáo, nghệ thuật hoặc triết học. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ một chủ nghĩa hay lý thuyết cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ đóng vai trò hậu tố ở cuối từ; khi dùng riêng, mang sắc thái học thuật hoặc phê phán. Tránh dùng 'isme' như danh từ chính trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

'Capitalism' ends with the ism suffix.

'Capitalism' kết thúc bằng hậu tố **-isme**.

Buddhism is an example of an ism in religion.

Phật giáo là một ví dụ về **isme** trong tôn giáo.

Many art movements have names ending in ism.

Nhiều trào lưu nghệ thuật có tên kết thúc bằng **-isme**.

People often criticize an ism without fully understanding it.

Nhiều người thường chỉ trích một **isme** mà không hiểu rõ về nó.

These days, every opinion seems to be labeled as an ism.

Ngày nay, dường như mọi ý kiến đều được gán là một **isme**.

He joked, "There’s an ism for everything these days!"

Anh ấy đùa: “Bây giờ cái gì cũng có một **isme**!”