아무 단어나 입력하세요!

"isles" in Vietnamese

hòn đảo nhỏquần đảo nhỏ (trang trọng/thi ca)

Definition

Những hòn đảo nhỏ hoặc nhóm đảo nhỏ, thường dùng trong văn thơ hoặc văn phong trang trọng. Là từ mang sắc thái nghệ thuật hơn 'island'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Isles' thường xuất hiện trong tên gọi như 'British Isles' hoặc trong thơ ca. Không dùng phổ biến trong lời nói hàng ngày, hãy dùng 'islands' cho tình huống thông thường.

Examples

The British Isles are famous for their green landscapes.

**Quần đảo** Anh nổi tiếng với những phong cảnh xanh tươi.

Many pirates hid treasure on remote isles.

Nhiều tên cướp biển đã giấu kho báu trên những **hòn đảo nhỏ** xa xôi.

Seagulls fly around the rocky isles every morning.

Hải âu bay vòng quanh những **hòn đảo nhỏ** đá vào mỗi buổi sáng.

The legend says there’s a secret cave on one of those isles.

Truyền thuyết kể rằng có một hang động bí mật trên một trong những **hòn đảo nhỏ** đó.

I've always dreamed of exploring tropical isles far from the city.

Tôi luôn mơ được khám phá những **hòn đảo nhỏ** nhiệt đới xa thành phố.

Most tourists stick to the big island, but the hidden isles are way more peaceful.

Hầu hết du khách chỉ ở đảo lớn, nhưng những **hòn đảo nhỏ** ẩn mình lại yên bình hơn nhiều.