아무 단어나 입력하세요!

"islam" in Vietnamese

Hồi giáo

Definition

Hồi giáo là một tôn giáo lớn trên thế giới, tin vào một Thượng đế (Allah) và theo lời dạy của nhà tiên tri Muhammad. Người theo Hồi giáo gọi là người Hồi giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồi giáo' luôn viết hoa khi viết tên đạo. Dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc hàng ngày. Liên quan: 'người Hồi giáo' (Muslim), 'Hồi giáo' (tính từ: nghệ thuật Hồi giáo).

Examples

Islam is practiced by millions of people around the world.

Hàng triệu người trên khắp thế giới theo **Hồi giáo**.

Followers of Islam pray five times a day.

Những người theo **Hồi giáo** cầu nguyện năm lần một ngày.

Islam teaches kindness and respect for others.

**Hồi giáo** dạy về sự tử tế và tôn trọng người khác.

Many countries have a large Islam community.

Nhiều quốc gia có cộng đồng **Hồi giáo** lớn.

Learning about Islam helps people understand different cultures.

Tìm hiểu về **Hồi giáo** giúp con người hiểu các nền văn hoá khác nhau.

My friend converted to Islam last year.

Bạn tôi đã cải sang **Hồi giáo** năm ngoái.