"is there anything else" in Vietnamese
Definition
Một câu hỏi lịch sự để hỏi ai đó xem họ có cần, muốn, hoặc mong đợi điều gì thêm ngoài những gì đã được đưa ra hay thảo luận chưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong dịch vụ, bán lẻ hoặc văn phòng để kiểm tra xem khách hàng/cộng sự còn cần gì khác không. Có thể dùng 'Còn gì nữa không?' hoặc 'Anh/chị cần thêm gì nữa không?' Không dùng để chuyển chủ đề.
Examples
Is there anything else I can help you with?
Tôi có thể giúp bạn **còn gì nữa không**?
The waiter asked, 'Is there anything else?' after serving our food.
Sau khi phục vụ đồ ăn, người phục vụ hỏi: '**Còn gì nữa không**?'
Is there anything else you need before I leave?
Bạn **còn gì nữa không** trước khi tôi đi?
I'm almost done here. Is there anything else you'd like to add?
Tôi sắp xong rồi. **Còn gì nữa không** bạn muốn bổ sung?
Thanks for your order! Is there anything else before I ring you up?
Cảm ơn bạn đã đặt hàng! **Còn gì nữa không** trước khi tôi tính tiền cho bạn?
At the end of the meeting, she asked, 'Is there anything else?' just to make sure everyone had spoken.
Cuối buổi họp, cô ấy hỏi, '**Còn gì nữa không**?' để chắc rằng mọi người đã phát biểu hết.