"irritant" in Vietnamese
Definition
Đây là thứ gây khó chịu, đau hoặc phiền toái cho da, mắt hoặc cảm xúc. Có thể là hóa chất, đồ vật hoặc cả người hay tình huống gây bực mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, khoa học (ví dụ 'skin irritant' là thứ gây kích ứng da). Cũng dùng cho người hoặc tình huống gây khó chịu. Đây là danh từ, không dùng như tính từ (dùng 'irritating' cho tính từ).
Examples
Dust is a common irritant for people with allergies.
Bụi là một **chất kích thích** phổ biến đối với những người bị dị ứng.
This soap contains a skin irritant.
Xà phòng này chứa một **chất gây khó chịu** cho da.
Chlorine can be an eye irritant in swimming pools.
Clo có thể là một **chất kích thích** mắt trong hồ bơi.
He can be a real irritant when he won't stop talking.
Anh ta thật sự là một **chất gây khó chịu** khi không ngừng nói chuyện.
For some people, wool is an irritant and causes itching.
Đối với một số người, len là **chất gây khó chịu** và làm ngứa.
Even small amounts of this chemical act as a powerful irritant.
Chỉ cần một lượng nhỏ hóa chất này cũng hoạt động như một **chất kích thích** mạnh.